|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn rượu mạnh (trên 40 độ cồn); Bán buôn rượu nhẹ, rượu vang; Bán buôn bia; Bán buôn đồ uống không cồn
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ karaoke, hoạt động sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết : Hoạt động ghi âm
|