|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Cho thuê thiết bị giải trí và thể thao: Thuyền giải trí, canô, thuyền buồm; Xe đạp; Ghế và ô trên bờ biển; Thiết bị thể thao khác;
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
-Đóng thuyền buồm có hoặc không có trợ lực; Đóng xuồng máy; Đóng tàu đệm không khí dùng cho giải trí; Đóng tàu du lịch và tàu thể thao khác như: ca nô, xuồng kayak (xuồng gỗ nhẹ), xuồng chèo, xuồng nhỏ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quán ăn, quán nhậu (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê thiết bị vận tải đường thủy không kèm người điều khiển: Thuyền và tàu thương mại;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Hoạt động của các cơ quan chủ yếu thực hiện việc bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch và các hoạt động thu xếp, kết nối các tua đã được bán thông qua các đại lý du lịch hoặc trực tiếp bởi các đại lý như điều hành tua - Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Dạy các môn thể thao: chèo thuyền, thuyền buồm, lướt ván, lặn biển (trừ hoạt động của các sàn nhảy);
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Hoạt động hỗ trợ cho câu cá và săn bắn mang tính thể thao hoặc giải trí.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|