|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ (không có bệnh nhân lưu trú); Phòng khám chuyên khoa da liễu (không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc tê dạng tiêm
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ spa, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán lẻ dụng cụ y tế; Bán lẻ dược phẩm.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|