|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì (không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên vật liệu ngành in, bao bì.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bao bì.
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|