|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
( không may trang phục tại trụ sở chính )
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
( không sản xuất, gia công tại trụ sở chính )
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất hạt nhựa làm thành tấm thớt, tấm thớt nhựa, mút xốp;Sản xuất, gia công thớt dập bàng nhựa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công khuôn dao dập ( ngành may )
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất, gia công ép và dán keo các loại vải, lưới vải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
( trừ lắp đặt các thiết bị lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, mày đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước ) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản )
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, bán buôn hat nhựa
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sữa chữa, thay thế đơn giản quần áo và hàng dệt khác ( đính khuy, thay fecmotuy )
|