|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn vật liệu trang trí nội thất; bán buôn đồ trang trí nội thất, ngoại thất (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: thi công, đúc, ép cọc bê tông, khoan cọc nhồi, xử lý nền móng công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc và kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Lập dự án đầu tư, quản lý dự án, kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Giám định chất lượng công trình xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội ngoại thất.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở; trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
chi tiết: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (bàn ghế, thiết bị nội thất văn phòng, nhà ở, căn hộ)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
chi tiết: Dịch vụ liên quan đến in (Sản xuất thi công Alu, mica, in bạc quảng cáo, bảng hiệu đèn led)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt thiết bị camera; lắp đặt thiết bị báo động, báo cháy; lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy; lắp đặt bảng hiệu quảng cáo; lắp đặt mạng internet (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở )
|