|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, lau kính tòa nhà, đu dây vệ sinh
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bạt kỹ thuật số.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện công trình, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống chống sét.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt hệ thống âm thanh, hệ thống hút bụi; lắp đặt hệ thống thiết bị vui chơi giải trí; lắp đặt pano, bảng hiệu, đèn quảng cáo; lắp đặt hệ thống camera quan sát, báo trộm, báo cháy.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống thấm công trình xây dựng; Bắn keo chống thấm tường, mái nhà.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc và thiết bị phục vụ công tác vệ sinh công nghiệp.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, bột bả, bột chống thấm, vật liệu chống thấm; Bán buôn thiết bị vệ sinh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|