|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước khử mùi, nước xả làm mềm vải (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất hóa chất ngành dệt (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất bột hồ sợi tổng hợp (không sản xuất tại trụ sở). Sản xuất các loại bánh từ bột. Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, linh kiện, thiết bị, máy móc ngành dệt.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu tất cả các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)(không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) ; nguyên liệu, sản phẩm ngành dệt, giấy, giày da.
|