|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đá bán quý và các sản phẩm từ đá, đồ trang sức (trừ vàng miếng)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tác trang sức, đá quý và đá bán quý
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Cắt, tạo hình, mài và hoàn thiện đá quý, đá bán quý và các loại đá trang trí
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang, thiết kế trang sức và các sản phẩm phụ kiện.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá, báo chí và các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ báo chí)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Trừ hoạt động của phóng viên độc lập)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|