|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị kiểm tra an ninh (máy soi hành lý), thiết bị kiểm soát ra vào (cửa từ, máy chấm công), và thiết bị an ninh/giám sát CCTV; Bán buôn linh kiện và thiết bị điện tử, viễn thông; Bán buôn, xuất nhập khẩu máy công nghiệp, máy công cụ, máy CNC, các dây chuyền sản xuất cơ khí, phụ tùng máy công cụ, thiết bị đo kiểm cơ khí chính xác, dụng cụ cắt gọt kim loại.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị an ninh như camera, thiết bị báo động, báo cháy.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Hoạt động quản lý bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị giám sát, camera, thiết bị báo cháy, cảnh báo an ninh…
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây điện, thiết bị an ninh, camera quan sát, báo trộm, thiết bị báo động, báo cháy…
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống dây cáp viễn thông, mạng máy tính, hệ thống báo động chống trộm, hệ thống camera giám sát (CCTV), lắp đặt các thiết bị an ninh, cửa từ, hệ thống kiểm soát ra vào, máy soi hành lý, thang máy, thang cuốn.... trong các công trình xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không sản xuất tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ định giá bất động sản.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|