|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: sản xuất điện trở đốt nóng, bộ đun nóng dùng trong công nghiệp và dân dụng. chế tạo thiết bị nhiệt, thiết bị linh kiện điện, điện tử, thiết bị áp lực, hệ thống máy sấy, hệ thống dẫn hơi, khí, dầu, nước, lò nung, lò nướng, hệ thống điện sau đồng hồ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nhiệt, thiết bị linh kiện điện, điện tử, thiết bị áp lực, hệ thống máy sấy, hệ thống dẫn hơi, khí, dầu, nước, hệ thống điện sau đồng hồ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt thiết bị nhiệt, thiết bị linh kiện điện, điện tử, thiết bị áp lực, hệ thống máy sấy, hệ thống dẫn hơi, khí dầu, nước, hệ thống điện sau đồng hồ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn điện trở đốt nóng, bộ đun nóng dùng trong công nghiệp và dân dụng, thiết bị điện, thiết bị linh kiện điện, điện tử, thiết bị áp lực, hệ thống máy sấy, hệ thống dẫn hơi, khí, dầu, nước, hệ thống điện sau đồng hồ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng; trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hoá chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán hàng trực tuyến; kinh doanh thương mại điện tử; bán hàng qua website, sàn thương mại điện tử và các nền tảng số.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|