|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: chế tạo khuôn mẫu, máy công cụ, máy tạo hình, sản phẩm cơ khí và thiết bị công nghiệp
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất thủy điện, điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối; Sản xuất điện hydro từ nguồn năng lượng tái tạo; Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo khác
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng: Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn các sản phẩm kim loại; Bán buôn hệ thống pin năng lượng mặt trời
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|