|
2100
|
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
- Sản xuất thuốc đông y, thuốc từ dược liệu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Sản xuất thực phẩm chức năng, sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước (sử dụng ga lảnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ, điện tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn khẩu trang y tế
- Bán buôn hàng gốm sứ thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ
- Bán buôn dược phẩm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|