|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Quán ăn tự phục vụ; Quán ăn nhanh; Cửa hàng bán đồ ăn mang về;
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ; nhượng quyền kinh doanh ăn uống; nhà thầu dịch vụ thực phẩm; cung cấp suất ăn cho cơ quan, nhà máy, xí nghiệp, bệnh viện, trường học, các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Hoạt động chế biến và phục vụ các loại rượu mạnh, rượu vang, rượu cocktail, bia các loại, các loại đồ uống nhẹ, nước ngọt có hoặc không có gas, nước cam, chanh, nước hoa quả; nước rau ép, nước quả ép; nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết cho khách hàng tiêu dùng tại chỗ của nhà hàng, quán ăn, quán rượu; quán bia;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu mạnh, rượu vang, bia; rượu vang và bia có chứa cồn nồng độ thấp hoặc không chứa cồn; Bán lẻ đồ không chứa cồn, các loại đồ uống nhẹ, nước ngọt có hoặc không có gas; Bán lẻ nước rau ép, nước quả ép; Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|