|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt, thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản, rau, quả và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính, chỉ được thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản, rau, quả và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột tinh bột.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất chả lụa. Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt. Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản. Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|