|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác, - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác. - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, phụ kiện đường ống, van kim loại, van nhựa, khớp nối ống nước kim loại, khớp nối ống nước nhựa …; - Bán buôn các dụng cụ cầm tay, vật tư phụ trợ khác phục vụ xây dựng: cuốc, xẻng, kềm , kéo, cưa tay, que hàn,...
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng; trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hoá chất và phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở và trừ kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy nước nóng năng lượng mặt trời và các phụ kiện; Bán buôn máy móc, thiết bị khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện kim loại : ốc, vít, que hàn, …
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán hàng trực tuyến; kinh doanh thương mại điện tử; bán hàng qua website, sàn thương mại điện tử và các nền tảng số.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|