|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất các loại phương tiện và thiết bị đo lường. Sản xuất các loại phương tiện và thiết bị điện - điện tử (Không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa các loại phương tiện đo lường; Dịch vụ sửa chữa các loại phương tiện điện - điện tử
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp các loại phương tiện và thiết bị đo lường. Lắp ráp các loại phương tiện và thiết bị điện - điện tử
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hạt động thương mai theo nghị định 94/2017/NDD-CP về hang hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện. lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí. lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiêt: buôn bán trái cây tươi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện, nước gia dụng. Bán buôn văn phòng phẩm các loại; trang thiết bị bảo hộ lao động. Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng lưu niệm, quà tặng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại phương tiện và thiết bi đo lường (cân, máy kéo nén, bình đong, nhiệt kế). Bán buôn các loại phương tiện và thiết bị điện - điện tử (máy dò kim loại trong sản xuất). Bán buôn máy móc thiết bị, máy móc thiết bị văn phòng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính; trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn các loại vật tư ngành quảng cáo, giấy, vật tư ngành in; Bán buôn bao bì các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; vận tải hàng hóa bằng ô tô; vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn (trừ tư vấn pháp lý), môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế trang trí nội ngoại thất. thiết kế bản in
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì, các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|