|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
(Trừ phân phối sách điện tử và sách nói, phân phối báo,
tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến
hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản sách, thông qua phát
trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm hoạt động kinh doanh dịch vụ hàng
không tại cảng hàng không, sân bay)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Theo Điều 9 Luật
Kinh doanh bất động sản năm 2023)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn Bất động sản; Quản lý Bất động sản
(Theo quy định tại Khoản 12, 13 Điều 3 Luật Kinh doanh
bất động sản)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn Bất động sản; Quản lý Bất động sản
(Theo quy định tại Khoản 12, 13 Điều 3 Luật Kinh doanh
bất động sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Nghị định số
158/2024/NĐ-CP)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi
hình, định vị)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh
doanh
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|