|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, bulon, vít me, sản phẩm cơ khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không sản xuất, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, hàn sơn tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thiết bị xây dựng ( không sản xuất, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, hàn sơn tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất, gia công thép, bulon, vít me, sản phẩm cơ khí (không sản xuất, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, hàn sơn tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không sản xuất, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, hàn sơn tại trụ sở)
|