|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- (trừ Quán rượu, bia, quầy bar)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
-Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh vận tải bằng đường hàng không)
- Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị giáo dục
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại , hội chợ (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn hóa, nghệ thuật, phim ảnh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Đào tạo nhân sự
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn xây dựng. Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình, Tư vấn quản lý dự án
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Chi tiết: cho thuê xe ô tô
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|