|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Chế tạo máy móc thiết bị, hệ thống máy móc thiết bị và chi tiết máy độ chính xác cao; Sản xuất các loại cấu kiện thép, các chi tiết kim loại đồ dùng dân dụng và công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết : Gia công cơ khí chế tạo khuôn mẫu, máy móc, thiết bị và chi tiết máy (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|