|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành quảng cáo.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất muối tiêu, muối ớt và các sản phẩm từ muối (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar. Quán cà phê, giải khát. Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn đường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn sản phẩm từ muối như muối tiêu, muối ớt. Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; bán buôn hàng mỹ phẩm: son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh,nước súc miếng. Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ khí hóa lỏng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng) (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa. (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|