|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Sản xuất phần mềm; Hoạt động thiết kế cấu trúc, viết, sửa, tùy chỉnh phần mềm kinh doanh, phần mềm quản lý kho bãi (WMS), phần mềm vận tải (TMS) và ứng dụng phần mềm khác (trừ phần mềm trò chơi điện tử).
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Cung cấp dịch vụ phần mềm dạng thuê bao (SaaS - Software as a Service); Dịch vụ lưu trữ dữ liệu đám mây (Cloud storage) cho doanh nghiệp; Xử lý dữ liệu kho vận.
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
Tư vấn giải pháp công nghệ thông tin, chuyển đổi số cho doanh nghiệp logistics; Thiết lập, quản lý hệ thống máy tính và cơ sở hạ tầng mạng cho khách hàng.
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Dịch vụ khắc phục sự cố máy tính, cài đặt phần mềm và các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật công nghệ thông tin khác.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn quản lý quy trình vận hành kho bãi và chuỗi cung ứng; Tư vấn giải pháp quản trị doanh nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn phần mềm máy tính; Bán buôn thiết bị mã vạch, máy in tem nhãn, thiết bị cầm tay (PDA) và các thiết bị ngoại vi khác phục vụ quản lý kho.
|