|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, tơ, xơ, sợi dệt
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thuốc nhuộm dùng trong ngành dệt nhuộm, hóa chất cơ bản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Dệt vải gia công
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic như sản xuất bao bì từ nhựa PE,PVC, PP, PRP, PET (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành dệt, nhuộm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chất phụ gia thực phẩm các loại
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vân tải hàng hóa bằng ô tô (trừ kinh doanh khí hóa lỏng để vận chuyển)
|