|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không thực hiện loại hình chuyên gia công xi mạ)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(không thực hiện loại hình chuyên gia công xi mạ)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không thực hiện loại hình chuyên gia công xi mạ)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không thực hiện loại hình chuyên gia công xi mạ)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không thực hiện loại hình chuyên gia công xi mạ)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(không thành cơ sở bán buôn tại địa chỉ đã đăng ký)
|