|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết : Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng; Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà;Sơn các kết cấu công trình dân dụng;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt Cửa cuốn, cửa tự động,Hệ thống chống sét, cách nhiệt .
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn giấy dán tường và trải sàn nhà;kính phẳng;đồ ngũ kim và khóa;ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; máy nước nóng và nồi hơi; thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt Dây dẫn và thiết bị điện. Hệ thống chiếu sáng, Chuông báo cháy .Hệ thống báo động chống trộm .
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống đường ống nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác . (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động thiết kế đồ họa; Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết : Hoạt động in quảng cáo.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Thiết kế cảnh quan và các hoạt động kiến trúc .
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết : Trồng cây, chăm sóc và duy trì cảnh quan công trình nhà ở , tòa nhà .
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|