|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển )
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại ký kinh doanh xăng, dầu và dầu nhờn, mỡ bôi trơn (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn bao bì
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: dịch vụ bốc xếp hàng hoá (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hoá (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê kho, bãi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: dịch vụ đóng gói bao bì (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|