|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại
trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại
trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
chi tiết: sửa chữa nhà; hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính,
kế toán, pháp luật).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: lập dự án đầu tư (báo cáo tiền khả thi, khả thi)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước
cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: trang trí nội thất
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4311
|
Phá dỡ
|