|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt các thiết bị điện- điện tử- điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp,
mô tơ điện, hộp giảm tốc; lắp đặt hệ thống pin, điện thu nạp năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí,
tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp khác.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán các thiết bị điện- điện tử- điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp,
mô tơ điện, hộp giảm tốc.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất và lắp ráp tủ, bảng điện, các sản phẩm cơ khí, điện tử và máy móc cơ điện công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và không sản xuất tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: sửa chữa máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
chi tiết: sửa chữa các thiết bị điện- điện tử- điện công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ
điện tại trụ sở).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
- (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|