|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đá các loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng đá hoa cương, gạch ốp lát
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phân bón, hạt nhựa giấy nguyên liệu, cây kiểng, giống cây trồng (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế tạo mẫu; hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe du lịch, xe tải
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
chi tiết: sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất bù lon, ốc vít (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hóa; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, văn phòng phẩm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(chi tiết: bán buôn kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng)
|