|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Sản phẩm cho mẹ và bé; Sản phẩm bảo vệ sức khỏe gia đình;Dụng cụ thể dục ,thể thao
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
-Chi tiết: Sản xuất cà phê các loại, sản phẩm từ cà phê.(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
-Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ sản xuất hóa chất, không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-Chi tiết : Bán buôn máy móc ,thiết bị dùng trong công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
-Chi tiết : Vận tải hàng hóa thông thường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|