|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
sản xuất máy móc, thiết bị ngành điện, cơ khí, công nghiệp, nông nghiệp, công nghệ cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng dùng trong sản xuất, gia công lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp ngư nghiệp nói chung
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
dịch vụ tư vấn và thiết kế kỹ thuật, máy móc, thiết bị trong sản xuất, gia công lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp nói chung
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
sản xuất sản phẩm từ nhựa
|