|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế nội thất, ngoại thất
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ Vàng miếng) (Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ mặt hàng cấm đấu tư kinh doanh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|