|
3312
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng máy gỗ công nghiệp, máy ép ván, máy chà nhám, máy cưa và các loại máy móc công nghiệp khác.
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện và cơ khí như biến tần, công tắc cơ, CP, cục nguồn, PLC, cảm biến các loại, motor điện, quạt tản nhiệt, bạc đạn, xilanh khí, van nén khí, encoder; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị gia công gỗ công nghiệp.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo (pur, eva), mỡ bôi trơn cho máy CNC, chụp hút bụi, các phụ kiện vật tư cho ngành gỗ và nội thất.
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn lưỡi cưa, mũi dao, đầu kẹp dao để lắp trên máy gia công gỗ ván công nghiệp.
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|