|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động phun, xăm, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và dụng cụ xăm; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (trừ hoạt động gây chảy máu) (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mực xăm (trừ tồn trữ hóa chất)
|