|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn kem hộp, kem que, và các loại kem khác, kẹo, bánh mì, tất cả các loại thực phẩm đông lạnh đóng gói, thực phẩm đóng gói bảo quản ở nhiệt độ thường
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn tủ lạnh, tủ đông; lò nướng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ tủ lạnh, tủ đông; lò nướng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn , ngọt, có hoặc không có ga như : coca cola, pepsi cola… ; nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ kem hộp, kem que, và các loại kem khác, kẹo, bánh mì, tất cả các loại thực phẩm đông lạnh đóng gói, thực phẩm đóng gói bảo quản ở nhiệt độ thường
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết : Sản xuất kem hộp, kem que, và các loại kem khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất kem hộp, kem que, và các loại kem khác, kẹo, bánh mì, tất cả các loại thực phẩm đông lạnh đóng gói, thực phẩm đóng gói bảo quản ở nhiệt độ thường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn tủ kem, tủ đông, lò nướng dùng cho mục đích thương mại
|