|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
-(trừ môi giới kết hôn).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
-( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-( Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến đường hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
-(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
-(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
-(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống).
|