|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: thiết kế, thi công,lắp đặc,bảo trì cửa đi, cửa sổ, khung cửa,vách ngăn phòng bằng kim loại-nhựa.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại cửa đi, cửa sổ, khung cửa, vách ngăn phòng bằng nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa, cửa sổ, khung cửa; sản xuất cấu kiện kim loại, vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các loại cửa đi, cửa sổ, khung cửa, vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp các loại cửa đi, cửa sổ, khung cửa, vách ngăn phòng bằng kim loại-nhựa (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Gia công, lắp đặt nhôm kính, cơ khí dân dụng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành xây dựng - cơ khí - hàng hải và dịch vụ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm, inox (trừ mua bán phế liệu, phế thải kim loại)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị ngành cấp thoát nước; Bán buôn các sản phẩm từ nhôm kính, đồng, sắt, thép, inox; Bán buôn vật liệu ngành cơ khí . Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni. Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh. Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|