|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ phun xăm, mực xăm, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ phun xăm thẩm mỹ. Dịch vụ tư vấn trang điểm và làm đẹp.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy phun xăm thẩm mỹ. Dạy trang điểm và làm đẹp.
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Chăm sóc và phục hồi tóc, làm móng chân, móng tay, trang điểm... (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|