|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, nhôm, inox; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công, chế tạo khuông mẫu
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
-(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
-(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xí mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng ngành công nghiệp, thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống trộm; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dang nguyên sinh. Bán buôn cao su, sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|