|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn men vi sinh, chế phẩm sinh học xử lý môi trường; Bán buôn chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý cải tạo môi trường dùng trong nuôi trồng thuỷ sản; Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn vật tư ngành nước, vật tư ngành điện. Bán buôn bù lon, con tán, bạc đạn, tắc kê. Bán buôn máy tách rác, quả cầu bằng kim loại, thiết bị môi trường, thiết bị tách rác, thiết bị tuyển nổi, giá thể vi sinh dạng cầu, giá thể vi sinh MBBR bằng nhựa.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường, dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết, dịch vụ quan trắc môi trường
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị ngành môi trường.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|