|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(gạch, đá, xi măng, thép xây dựng, sơn nước...)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(lúa, ngô, khoai...)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
phơi, sấy, phân loại, đóng gói...)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(nông sản sấy khô, thực phẩm từ hạt, trái cây sấy, chế biến thực phẩm từ nông sản, thực phẩm chay, thức ăn nhanh...)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(bao gồm: nhà ở, nhà công nghiệp, nhà xưởng và các công trình tương tự).
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(bao gồm: cầu, đường, cống, hạ tầng kỹ thuật và các công trình dân dụng khác).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(bao gồm: đường, cầu, hầm và các công trình giao thông đường bộ khác)..
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(bao gồm: san lấp mặt bằng, đào móng và các công việc chuẩn bị khác cho xây dựng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt các hệ thống xây dựng khác (bao gồm: hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét và các hệ thống kỹ thuật khác).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
bao gồm: ốp lát, sơn, trát, làm trần, lắp cửa và các công việc hoàn thiện khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
bao gồm: chống thấm, chống mối mọt và các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(gạo, thịt, hải sản, rau củ, gia vị...)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(nếu có nước ép từ nông sản, nước trái cây...)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy cắt sắt, máy trộn bê tông, máy nén khí...)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(gồm nhiều mặt hàng, trong đó có nông sản)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
siêu thị mini, cửa hàng thực phẩm...)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
xe đẩy, sạp, ngoài chợ...)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Quản lý, khai thác cảng biển, cảng sông, bến tàu, dịch vụ bốc xếp, lai dắt tàu thuyền, neo đậu tàu)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(cung cấp bữa ăn tại các sự kiện, hội nghị...)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập)
|