|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: chuẩn bị, chế biến và phục vụ đồ ăn uống tại xe bán đồ ăn lưu động
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Loại trừ: bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiềm kim khí và thực hiên theo Quyết Định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 của ủy ban nhân dân Thành Phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ cà phê, nước giải khát; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, rau, quả; Cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng (thực hiên theo quy định tại nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/1/2018 của Chính Phủ)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống các loại chứa cồn, không chứa cồn (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|