|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Chế biến và bảo quản rau quả làm chua (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
chi tiết: Sản xuất bột thô (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm yến sào
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|