|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô; Vận tải hàng hóa bằng container ( công ten nơ) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn ô tô và xe cơ giới
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn phụ tùng của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: hoạt động giao nhận hàng hóa; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|