|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh dƣợc phẩm).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng keo, keo nước (trừ sản xuất hóa chất cơ bản, tái chế phế thải tại trụ sở); Sản xuất, gia công sản phẩm nhựa (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở); Ép keo, cán màng nhựa (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất băng keo jumbo cuộn lớn, băng keo cuộn các loại; tráng keo; tạo màu hạt nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng. Sản xuất thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng (trừ kinh doanh dược phẩm). Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc; sản xuất giấm (không
hoạt động tại trụ sở).
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn băng keo, keo nước; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn băng keo jumbo cuộn lớn, băng keo cuộn các loại; Bán buôn hạt
nhựa, chất màu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng. Bán lẻ thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn thực phẩm bổ sung vi chất dinh dưỡng (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(nội dung được phép lưu hành)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách
của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự và an toàn xã hội)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, đồng hồ và đồ trang sức.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: giao nhận hàng hóa, hoạt động của
các đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ kinh doanh quán rượu bia, quầy bar)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(chỉ hoạt động kinh doanh sau khi doanh nghiệp có giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm) (không hoạt động tại trụ
sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|