|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng xe đạp (kể cả phụ tùng xe đạp điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mô tô, xe máy (kể cả xe máy điện) loại mới và loại đã qua sử dụng; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ
của mô tô, xe máy (kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Ðại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy (kể cả xe máy điện) loại mới và loại đã qua sử dụng; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn kính thuốc và các loại kính mắt khác; Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp.
|