|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ kinh doanh bến ô tô, hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hoá. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải hàng hoá. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ logistics (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hoá lỏng khí vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hoá (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ hoá lỏng khí vận chuyển)
|