|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, dầu thô và dầu đã qua chế biến, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoá chất) (CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không thực hiện xuất nhập khẩu, bán buôn đường) (CPC 622)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không bán lẻ gạo, thuốc lá, xì gà và thuốc lào) (CPC 631)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, dầu thô và dầu đã qua chế biến, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hóa chất) (CPC 632)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không bán lẻ gạo) (CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không bán lẻ đường) (CPC 631)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn (CPC 642) và đồ uống (CPC 643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp đồ uống (CPC 643)
|