|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật phẩm quảng cáo: Pano, hộp đèn, bảng hiệu (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, luyện cán cao su, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ - thủy tinh tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động).
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiêt: cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ , sự kiện, phim ảnh)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(trừ môi giới kết hôn)
|